убеди́ться
Dấu sắc trên убеди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убеди́ться nghĩa là tin tưởng, tin chắc.
Nghĩa của убеди́ться
Thể hoàn thành của убежда́ться.
Động từ
- Tin tưởng, tin chắc, tin; (удостоверятся) thấy rõ.
Cặp thể của убеди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убеди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убежу́сь |
| ты | убеди́шься |
| он / она́ / оно́ | убеди́тся |
| мы | убеди́мся |
| вы | убеди́тесь |
| они́ | убедя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убеди́лся |
| Giống cái (она́) | убеди́лась |
| Giống trung (оно́) | убеди́лось |
| Số nhiều (они́) | убеди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убеди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убеди́тесь |
Họ từ của убеди́ться
Câu ví dụ với убеди́ться
- Вы убедились, что дверь заперта на ключ? Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621725
- Прежде чем уйти, убедись, что свет выключен. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609027
- Никогда не переходи улицу, не убедившись, что нет автомобилей. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убедиться nghĩa là gì?
убедиться (động từ) nghĩa là tin tưởng, tin chắc.
убедиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убеди́ться (phiên âm Latinh ubedítʹsja, IPA [ʊbʲɪˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.