убежда́ться
Dấu sắc trên убежда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убежда́ться nghĩa là tin tưởng, tin chắc.
Nghĩa của убежда́ться
Động từ
- Tin tưởng, tin chắc, tin; (удостоверятся) thấy rõ.
- убежда́ться в искренности кого́-л.tin [tưởng] vào lòng chân thành của ai
- убежда́ться в несостоя́тельности подозре́нийthấy rõ nghi ngờ la không có căn cứ
- тепе́рь вы са́ми убеди́лисьbây giờ thì chính anh cũng thấy rõ đấy
Cặp thể của убежда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убежда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убежда́юсь |
| ты | убежда́ешься |
| он / она́ / оно́ | убежда́ется |
| мы | убежда́емся |
| вы | убежда́етесь |
| они́ | убежда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убеждаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убежда́лся |
| Giống cái (она́) | убежда́лась |
| Giống trung (оно́) | убежда́лось |
| Số nhiều (они́) | убежда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убежда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убежда́йтесь |
Họ từ của убежда́ться
Câu hỏi thường gặp
убеждаться nghĩa là gì?
убеждаться (động từ) nghĩa là tin tưởng, tin chắc.
убеждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убежда́ться (phiên âm Latinh ubeždátʹsja, IPA [ʊbʲɪʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.