убере́чь
Dấu sắc trên убере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убере́чь nghĩa là giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn.
Nghĩa của убере́чь
Động từ
- Giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn, bảo toàn; (избавить, оградить) bảo vệ, phòng tránh, đề phòng.
Cặp thể của убере́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убере́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уберегу́ |
| ты | убережёшь |
| он / она́ / оно́ | убережёт |
| мы | убережём |
| вы | убережёте |
| они́ | уберегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уберёг |
| Giống cái (она́) | уберегла́ |
| Giống trung (оно́) | уберегло́ |
| Số nhiều (они́) | уберегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убереги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убереги́те |
Câu hỏi thường gặp
уберечь nghĩa là gì?
уберечь (động từ) nghĩa là giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn.
уберечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убере́чь (phiên âm Latinh uberéčʹ, IPA [ʊbʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.