TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убере́чь

thể hoàn thành
uberéčʹ[ʊbʲɪˈrʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убере́чь nghĩa là giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn.

Nghĩa của убере́чь

Động từ

  1. Giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn, bảo toàn; (избавить, оградить) bảo vệ, phòng tránh, đề phòng.

Cặp thể của убере́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убере́чь

NgôiTương lai
яуберегу́
тыубережёшь
он / она́ / оно́убережёт
мыубережём
выубережёте
они́уберегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уберёг
Giống cái (она́)уберегла́
Giống trung (оно́)уберегло́
Số nhiều (они́)уберегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убереги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убереги́те

Câu hỏi thường gặp

уберечь nghĩa là gì?

уберечь (động từ) nghĩa là giữ gìn nguyên vẹn, giữ gìn.

уберечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убере́чь (phiên âm Latinh uberéčʹ, IPA [ʊbʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.