TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убира́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ubirátʹ[ʊbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убира́ть nghĩa là chuyển đi, dọn đi.

Nghĩa của убира́ть

Động từ

  1. Chuyển đi, dọn đi.

Cặp thể của убира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убира́ть

NgôiHiện tại
яубира́ю
тыубира́ешь
он / она́ / оно́убира́ет
мыубира́ем
выубира́ете
они́убира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убирать.

Quá khứ

Giống đực (он)убира́л
Giống cái (она́)убира́ла
Giống trung (оно́)убира́ло
Số nhiều (они́)убира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убира́йте

Câu hỏi thường gặp

убирать nghĩa là gì?

убирать (động từ) nghĩa là chuyển đi, dọn đi.

убирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убира́ть (phiên âm Latinh ubirátʹ, IPA [ʊbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.