убира́ть
Dấu sắc trên убира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убира́ть nghĩa là chuyển đi, dọn đi.
Nghĩa của убира́ть
Động từ
- Chuyển đi, dọn đi.
Cặp thể của убира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убира́ю |
| ты | убира́ешь |
| он / она́ / оно́ | убира́ет |
| мы | убира́ем |
| вы | убира́ете |
| они́ | убира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убира́л |
| Giống cái (она́) | убира́ла |
| Giống trung (оно́) | убира́ло |
| Số nhiều (они́) | убира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убира́йте |
Câu hỏi thường gặp
убирать nghĩa là gì?
убирать (động từ) nghĩa là chuyển đi, dọn đi.
убирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убира́ть (phiên âm Latinh ubirátʹ, IPA [ʊbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.