TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уби́йца

Cấp độ ≈A2 giống chungđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ubíjca[ʊˈbʲijt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уби́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уби́йца nghĩa là kẻ giết người, thích khách.

Nghĩa của уби́йца

Danh từ

  1. Kẻ giết người, tên sát nhân, tên hung thủ, thích khách.

Biến cách của уби́йца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уби́йцауби́йцы
Sinh cách кого? чего?уби́йцыуби́йц
Tặng cách кому? чему?уби́йцеуби́йцам
Đối cách кого? что?уби́йцууби́йц
Công cụ cách кем? чем?уби́йцейуби́йцами
Giới cách о ком? о чём?уби́йцеуби́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của уби́йца

Câu ví dụ với уби́йца

  • Убийца был осужден и приговорен к пожизненному заключению. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3287916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

убийца nghĩa là gì?

убийца (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, thích khách.

убийца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уби́йца (phiên âm Latinh ubíjca, IPA [ʊˈbʲijt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.