уби́йца
Dấu sắc trên уби́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уби́йца nghĩa là kẻ giết người, thích khách.
Nghĩa của уби́йца
Danh từ
- Kẻ giết người, tên sát nhân, tên hung thủ, thích khách.
Biến cách của уби́йца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уби́йца | уби́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | уби́йцы | уби́йц |
| Tặng cách кому? чему? | уби́йце | уби́йцам |
| Đối cách кого? что? | уби́йцу | уби́йц |
| Công cụ cách кем? чем? | уби́йцей | уби́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | уби́йце | уби́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của уби́йца
Câu ví dụ với уби́йца
- Убийца был осужден и приговорен к пожизненному заключению. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3287916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убийца nghĩa là gì?
убийца (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, thích khách.
убийца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уби́йца (phiên âm Latinh ubíjca, IPA [ʊˈbʲijt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.