убра́ться
Dấu sắc trên убра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убра́ться nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.
Nghĩa của убра́ться
Thể hoàn thành của убира́ться.
Động từ
- Đi khỏi, ra khỏi, cút khỏi, cút đi, xéo đi.
- Thu dọn, dọn dẹp. quét dọn, thu xếp trật tự, xếp đặt ngăn nắp.
Cặp thể của убра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уберу́сь |
| ты | уберёшься |
| он / она́ / оно́ | уберётся |
| мы | уберёмся |
| вы | уберётесь |
| они́ | уберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убра́лся |
| Giống cái (она́) | убрала́сь |
| Giống trung (оно́) | убрало́сь |
| Số nhiều (они́) | убрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убери́тесь |
Câu ví dụ với убра́ться
- Нам бы лучше отсюда убраться. Chúng ta tốt hơn hết là rời khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6706755
- Я велел Тому убраться у себя в комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5581822
- Уберитесь в доме. Dọn nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12778422
- Уберись в доме. Dọn nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убраться nghĩa là gì?
убраться (động từ) nghĩa là đi khỏi, ra khỏi, thu dọn, dọn dẹp.
убраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убра́ться (phiên âm Latinh ubrátʹsja, IPA [ʊˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.