TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убра́нство

giống trungbất động vật
ubránstvo[ʊˈbranstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убра́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убра́нство nghĩa là sự trang trí, trang hoàng.

Nghĩa của убра́нство

Danh từ

  1. Sự trang trí, trang hoàng ((cũng) (nghĩa bóng)); (одежда) [đồ] trang phục, phục trang, phục sức.

Biến cách của убра́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?убра́нствоубра́нства
Sinh cách кого? чего?убра́нстваубра́нств
Tặng cách кому? чему?убра́нствуубра́нствам
Đối cách кого? что?убра́нствоубра́нства
Công cụ cách кем? чем?убра́нствомубра́нствами
Giới cách о ком? о чём?убра́нствеубра́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của убра́нство

Câu hỏi thường gặp

убранство nghĩa là gì?

убранство (danh từ) nghĩa là sự trang trí, trang hoàng.

убранство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убра́нство (phiên âm Latinh ubránstvo, IPA [ʊˈbranstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.