убра́нство
Dấu sắc trên убра́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убра́нство nghĩa là sự trang trí, trang hoàng.
Nghĩa của убра́нство
Danh từ
- Sự trang trí, trang hoàng ((cũng) (nghĩa bóng)); (одежда) [đồ] trang phục, phục trang, phục sức.
Biến cách của убра́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | убра́нство | убра́нства |
| Sinh cách кого? чего? | убра́нства | убра́нств |
| Tặng cách кому? чему? | убра́нству | убра́нствам |
| Đối cách кого? что? | убра́нство | убра́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | убра́нством | убра́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | убра́нстве | убра́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của убра́нство
Câu hỏi thường gặp
убранство nghĩa là gì?
убранство (danh từ) nghĩa là sự trang trí, trang hoàng.
убранство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убра́нство (phiên âm Latinh ubránstvo, IPA [ʊˈbranstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.