убыва́ть
Dấu sắc trên убыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убыва́ть nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.
Nghĩa của убыва́ть
Động từ
- уменьшаться Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, rút bớt, giảm.
- о воде Hạ xuống, rút, hạ, rặc, xuống.
- о луне Khuyết dần, khuyết.
Cặp thể của убыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убыва́ю |
| ты | убыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | убыва́ет |
| мы | убыва́ем |
| вы | убыва́ете |
| они́ | убыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убыва́л |
| Giống cái (она́) | убыва́ла |
| Giống trung (оно́) | убыва́ло |
| Số nhiều (они́) | убыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với убыва́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của убыва́ть
Câu hỏi thường gặp
убывать nghĩa là gì?
убывать (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.
убывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убыва́ть (phiên âm Latinh ubyvátʹ, IPA [ʊbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.