увели́чиваться
Dấu sắc trên увели́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увели́чиваться nghĩa là tăng.
Nghĩa của увели́чиваться
Động từ
- Tăng.
Cặp thể của увели́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увели́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | увели́чиваюсь |
| ты | увели́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | увели́чивается |
| мы | увели́чиваемся |
| вы | увели́чиваетесь |
| они́ | увели́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увеличиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увели́чивался |
| Giống cái (она́) | увели́чивалась |
| Giống trung (оно́) | увели́чивалось |
| Số nhiều (они́) | увели́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увели́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увели́чивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với увели́чиваться
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
увеличиваться nghĩa là gì?
увеличиваться (động từ) nghĩa là tăng.
увеличиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увели́чиваться (phiên âm Latinh uvelíčivatʹsja, IPA [ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.