TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увели́чиваться

thể chưa hoàn thành
uvelíčivatʹsja[ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увели́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увели́чиваться nghĩa là tăng.

Nghĩa của увели́чиваться

Động từ

  1. Tăng.

Cặp thể của увели́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ увели́чиваться

NgôiHiện tại
яувели́чиваюсь
тыувели́чиваешься
он / она́ / оно́увели́чивается
мыувели́чиваемся
выувели́чиваетесь
они́увели́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увеличиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)увели́чивался
Giống cái (она́)увели́чивалась
Giống trung (оно́)увели́чивалось
Số nhiều (они́)увели́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)увели́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)увели́чивайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với увели́чиваться

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

увеличиваться nghĩa là gì?

увеличиваться (động từ) nghĩa là tăng.

увеличиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увели́чиваться (phiên âm Latinh uvelíčivatʹsja, IPA [ʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.