уверну́ться
Dấu sắc trên уверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уверну́ться nghĩa là tránh, né.
Nghĩa của уверну́ться
Động từ
- Tránh, né.
Cặp thể của уверну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уверну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уверну́сь |
| ты | увернёшься |
| он / она́ / оно́ | увернётся |
| мы | увернёмся |
| вы | увернётесь |
| они́ | уверну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уверну́лся |
| Giống cái (она́) | уверну́лась |
| Giống trung (оно́) | уверну́лось |
| Số nhiều (они́) | уверну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уверни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уверни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
увернуться nghĩa là gì?
увернуться (động từ) nghĩa là tránh, né.
увернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уверну́ться (phiên âm Latinh uvernútʹsja, IPA [ʊvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.