увёртываться
увёртываться nghĩa là tránh, né.
Nghĩa của увёртываться
Động từ
- Tránh, né.
Cặp thể của увёртываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увёртываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | увёртываюсь |
| ты | увёртываешься |
| он / она́ / оно́ | увёртывается |
| мы | увёртываемся |
| вы | увёртываетесь |
| они́ | увёртываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увёртываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увёртывался |
| Giống cái (она́) | увёртывалась |
| Giống trung (оно́) | увёртывалось |
| Số nhiều (они́) | увёртывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увёртывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увёртывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
увёртываться nghĩa là gì?
увёртываться (động từ) nghĩa là tránh, né.
увёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увёртываться (phiên âm Latinh uvjórtyvatʹsja, IPA [ʊˈvʲɵrtɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.