TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уво́лить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uvólitʹ[ʊˈvolʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уво́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уво́лить nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.

Nghĩa của уво́лить

Động từ

  1. Đuổi, thải hồi, sa thải.
  2. Đuổi việc.

Cặp thể của уво́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уво́лить

NgôiTương lai
яуво́лю
тыуво́лишь
он / она́ / оно́уво́лит
мыуво́лим
выуво́лите
они́уво́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уво́лил
Giống cái (она́)уво́лила
Giống trung (оно́)уво́лило
Số nhiều (они́)уво́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уво́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уво́льте

Câu ví dụ với уво́лить

  • Думаю, Тома следовало бы уволить. Tôi nghĩ Tom nên bị sa thải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4903422
  • Я решил уволить Тома. Tôi đã quyết định sa thải Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539546
  • Если будет нужно, я уволю Тома. Tôi sẽ sa thải Tom nếu tình huống bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4206268
  • Я хочу, чтобы тебя уволили. Tôi muốn cậu bị sa thải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020281
  • Я хочу, чтобы вас уволили. Tôi muốn cậu bị sa thải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020284
  • Я уволю Тома, если придется. Tôi sẽ sa thải Tom nếu tình huống bắt buộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4206258
  • Её бы уволили, если бы она этого не сделала. Cô ấy sẽ bị sa thải nếu cô ấy không làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7995441
  • Тома уволили. Tom bị bắt nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уволить nghĩa là gì?

уволить (động từ) nghĩa là đuổi, thải hồi, đuổi việc.

уволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уво́лить (phiên âm Latinh uvólitʹ, IPA [ʊˈvolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.