TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увольня́ться

thể chưa hoàn thành
uvolʹnjátʹsja[ʊvɐlʲˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увольня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увольня́ться nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.

Nghĩa của увольня́ться

Động từ

  1. Từ chức.
  2. Bỏ việc, thôi việc.

Cặp thể của увольня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ увольня́ться

NgôiHiện tại
яувольня́юсь
тыувольня́ешься
он / она́ / оно́увольня́ется
мыувольня́емся
выувольня́етесь
они́увольня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увольняться.

Quá khứ

Giống đực (он)увольня́лся
Giống cái (она́)увольня́лась
Giống trung (оно́)увольня́лось
Số nhiều (они́)увольня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)увольня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)увольня́йтесь

Họ từ của увольня́ться

Câu hỏi thường gặp

увольняться nghĩa là gì?

увольняться (động từ) nghĩa là từ chức, bỏ việc, thôi việc.

увольняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увольня́ться (phiên âm Latinh uvolʹnjátʹsja, IPA [ʊvɐlʲˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.