увяда́ть
Dấu sắc trên увяда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увяда́ть nghĩa là héo, úa, nhòa.
Nghĩa của увяда́ть
Động từ
- Héo, úa.
- Nhòa.
Cặp thể của увяда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увяда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | увяда́ю |
| ты | увяда́ешь |
| он / она́ / оно́ | увяда́ет |
| мы | увяда́ем |
| вы | увяда́ете |
| они́ | увяда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увядать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увяда́л |
| Giống cái (она́) | увяда́ла |
| Giống trung (оно́) | увяда́ло |
| Số nhiều (они́) | увяда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увяда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увяда́йте |
Câu hỏi thường gặp
увядать nghĩa là gì?
увядать (động từ) nghĩa là héo, úa, nhòa.
увядать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увяда́ть (phiên âm Latinh uvjadátʹ, IPA [ʊvʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.