TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увяда́ть

thể chưa hoàn thành
uvjadátʹ[ʊvʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увяда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увяда́ть nghĩa là héo, úa, nhòa.

Nghĩa của увяда́ть

Động từ

  1. Héo, úa.
  2. Nhòa.

Cặp thể của увяда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ увяда́ть

NgôiHiện tại
яувяда́ю
тыувяда́ешь
он / она́ / оно́увяда́ет
мыувяда́ем
выувяда́ете
они́увяда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + увядать.

Quá khứ

Giống đực (он)увяда́л
Giống cái (она́)увяда́ла
Giống trung (оно́)увяда́ло
Số nhiều (они́)увяда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)увяда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)увяда́йте

Câu hỏi thường gặp

увядать nghĩa là gì?

увядать (động từ) nghĩa là héo, úa, nhòa.

увядать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увяда́ть (phiên âm Latinh uvjadátʹ, IPA [ʊvʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.