TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

увя́нуть

thể hoàn thành
uvjánutʹ[ʊˈvʲanʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên увя́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

увя́нуть nghĩa là héo, úa.

Nghĩa của увя́нуть

Động từ

  1. Héo, úa.

Cặp thể của увя́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ увя́нуть

NgôiTương lai
яувя́ну
тыувя́нешь
он / она́ / оно́увя́нет
мыувя́нем
выувя́нете
они́увя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)увя́л
Giống cái (она́)увя́ла
Giống trung (оно́)увя́ло
Số nhiều (они́)увя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)увя́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)увя́ньте

Câu hỏi thường gặp

увянуть nghĩa là gì?

увянуть (động từ) nghĩa là héo, úa.

увянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là увя́нуть (phiên âm Latinh uvjánutʹ, IPA [ʊˈvʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.