увя́нуть
Dấu sắc trên увя́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
увя́нуть nghĩa là héo, úa.
Nghĩa của увя́нуть
Động từ
- Héo, úa.
Cặp thể của увя́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ увя́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | увя́ну |
| ты | увя́нешь |
| он / она́ / оно́ | увя́нет |
| мы | увя́нем |
| вы | увя́нете |
| они́ | увя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | увя́л |
| Giống cái (она́) | увя́ла |
| Giống trung (оно́) | увя́ло |
| Số nhiều (они́) | увя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | увя́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | увя́ньте |
Câu hỏi thường gặp
увянуть nghĩa là gì?
увянуть (động từ) nghĩa là héo, úa.
увянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là увя́нуть (phiên âm Latinh uvjánutʹ, IPA [ʊˈvʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.