TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

углево́д

giống đựcbất động vật
uglevód[ʊɡlʲɪˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên углево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

углево́д nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.

Nghĩa của углево́д

Danh từ

  1. Hyđat-cacbon, than thủy, than nước.

Biến cách của углево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?углево́дуглево́ды
Sinh cách кого? чего?углево́дауглево́дов
Tặng cách кому? чему?углево́дууглево́дам
Đối cách кого? что?углево́дуглево́ды
Công cụ cách кем? чем?углево́домуглево́дами
Giới cách о ком? о чём?углево́деуглево́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với углево́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

углевод nghĩa là gì?

углевод (danh từ) nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.

углевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là углево́д (phiên âm Latinh uglevód, IPA [ʊɡlʲɪˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.