удали́ться
Dấu sắc trên удали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удали́ться nghĩa là xa ra, đi xa, lẩn tránh, tránh xa.
Nghĩa của удали́ться
Thể hoàn thành của удаля́ться.
Động từ
- Xa ra, đi xa, đi xa ra.
- Lẩn tránh, tránh xa.
- Đi ra khỏi, đi khỏi, rút lui, lỉnh xa, lảng xa, lui gót, cuốn gói, chuồn lủi.
Cặp thể của удали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удалю́сь |
| ты | удали́шься |
| он / она́ / оно́ | удали́тся |
| мы | удали́мся |
| вы | удали́тесь |
| они́ | удаля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удали́лся |
| Giống cái (она́) | удали́лась |
| Giống trung (оно́) | удали́лось |
| Số nhiều (они́) | удали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удали́тесь |
Câu hỏi thường gặp
удалиться nghĩa là gì?
удалиться (động từ) nghĩa là xa ra, đi xa, lẩn tránh, tránh xa.
удалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удали́ться (phiên âm Latinh udalítʹsja, IPA [ʊdɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.