TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удаля́ться

thể chưa hoàn thành
udaljátʹsja[ʊdɐˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удаля́ться nghĩa là xa ra, đi xa, lẩn tránh, tránh xa.

Nghĩa của удаля́ться

Động từ

  1. отдаляться Xa ra, đi xa, đi xa ra.
  2. уклоняться Lẩn tránh, tránh xa.
    • бе́рег постепе́нноудаля́ться — я́лся — bờ mỗi lúc một xa dần
    • удаля́ться от те́мыlạc đề
  3. уходить, уезжать Đi ra khỏi, đi khỏi, rút lui, lỉnh xa, lảng xa, lui gót, cuốn gói, chuồn lủi.

Cặp thể của удаля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удаля́ться

NgôiHiện tại
яудаля́юсь
тыудаля́ешься
он / она́ / оно́удаля́ется
мыудаля́емся
выудаля́етесь
они́удаля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удаляться.

Quá khứ

Giống đực (он)удаля́лся
Giống cái (она́)удаля́лась
Giống trung (оно́)удаля́лось
Số nhiều (они́)удаля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удаля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удаля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

удаляться nghĩa là gì?

удаляться (động từ) nghĩa là xa ra, đi xa, lẩn tránh, tránh xa.

удаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удаля́ться (phiên âm Latinh udaljátʹsja, IPA [ʊdɐˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.