TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удесятеря́ться

thể chưa hoàn thành
udesjaterjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удесятеря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удесятеря́ться nghĩa là được tăng gấp mười.

Nghĩa của удесятеря́ться

Động từ

  1. Được tăng gấp mười; (увеличиваться) [được] tăng gấp bội, tăng nhiều lần.

Cặp thể của удесятеря́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удесятеря́ться

NgôiHiện tại
яудесятеря́юсь
тыудесятеря́ешься
он / она́ / оно́удесятеря́ется
мыудесятеря́емся
выудесятеря́етесь
они́удесятеря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удесятеряться.

Quá khứ

Giống đực (он)удесятеря́лся
Giống cái (она́)удесятеря́лась
Giống trung (оно́)удесятеря́лось
Số nhiều (они́)удесятеря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удесятеря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удесятеря́йтесь

Câu hỏi thường gặp

удесятеряться nghĩa là gì?

удесятеряться (động từ) nghĩa là được tăng gấp mười.

удесятеряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удесятеря́ться (phiên âm Latinh udesjaterjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.