TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удиви́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
udivítʹ[ʊdʲɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удиви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удиви́ть nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, ngạc nhiên.

Nghĩa của удиви́ть

Thể hoàn thành của удивля́ть.

Động từ

  1. Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc.
  2. Ngạc nhiên.

Cặp thể của удиви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удиви́ть

NgôiTương lai
яудивлю́
тыудиви́шь
он / она́ / оно́удиви́т
мыудиви́м
выудиви́те
они́удивя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удиви́л
Giống cái (она́)удиви́ла
Giống trung (оно́)удиви́ло
Số nhiều (они́)удиви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удиви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удиви́те

Câu ví dụ với удиви́ть

  • То, что ты сказал, всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971918
  • То, что вы сказали, всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971919
  • Сказанное тобой всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971920
  • Сказанное вами всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971921
  • Удиви меня. Làm tôi ngạc nhiên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8151258
  • Удивите меня. Làm tôi ngạc nhiên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

удивить nghĩa là gì?

удивить (động từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, ngạc nhiên.

удивить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удиви́ть (phiên âm Latinh udivítʹ, IPA [ʊdʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.