удиви́ть
Dấu sắc trên удиви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удиви́ть nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, ngạc nhiên.
Nghĩa của удиви́ть
Thể hoàn thành của удивля́ть.
Động từ
- Làm... ngạc nhiên, làm... kinh ngạc.
- Ngạc nhiên.
Cặp thể của удиви́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удиви́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удивлю́ |
| ты | удиви́шь |
| он / она́ / оно́ | удиви́т |
| мы | удиви́м |
| вы | удиви́те |
| они́ | удивя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удиви́л |
| Giống cái (она́) | удиви́ла |
| Giống trung (оно́) | удиви́ло |
| Số nhiều (они́) | удиви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удиви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удиви́те |
Câu ví dụ với удиви́ть
- То, что ты сказал, всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971918
- То, что вы сказали, всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971919
- Сказанное тобой всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971920
- Сказанное вами всех удивило. Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971921
- Удиви меня. Làm tôi ngạc nhiên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8151258
- Удивите меня. Làm tôi ngạc nhiên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
удивить nghĩa là gì?
удивить (động từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, ngạc nhiên.
удивить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удиви́ть (phiên âm Latinh udivítʹ, IPA [ʊdʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.