TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уди́льщик

giống đựcđộng vật
udílʹščik[ʊˈdʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уди́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уди́льщик nghĩa là người câu cá.

Nghĩa của уди́льщик

Danh từ

  1. Người câu cá.

Biến cách của уди́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уди́льщикуди́льщики
Sinh cách кого? чего?уди́льщикауди́льщиков
Tặng cách кому? чему?уди́льщикууди́льщикам
Đối cách кого? что?уди́льщикауди́льщиков
Công cụ cách кем? чем?уди́льщикомуди́льщиками
Giới cách о ком? о чём?уди́льщикеуди́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уди́льщик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

удильщик nghĩa là gì?

удильщик (danh từ) nghĩa là người câu cá.

удильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уди́льщик (phiên âm Latinh udílʹščik, IPA [ʊˈdʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.