TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удовлетвори́ться

thể hoàn thành
udovletvorítʹsja[ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удовлетвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удовлетвори́ться nghĩa là thỏa mãn, mãn nguyện.

Nghĩa của удовлетвори́ться

Thể hoàn thành của удовлетворя́ться.

Động từ

  1. Thỏa mãn, mãn nguyện, toại nguyện, mãn ý, hài lòng, vừa lòng, thỏa dạ, hả dạ, hả hê, hể hả.

Cặp thể của удовлетвори́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удовлетвори́ться

NgôiTương lai
яудовлетворю́сь
тыудовлетвори́шься
он / она́ / оно́удовлетвори́тся
мыудовлетвори́мся
выудовлетвори́тесь
они́удовлетворя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удовлетвори́лся
Giống cái (она́)удовлетвори́лась
Giống trung (оно́)удовлетвори́лось
Số nhiều (они́)удовлетвори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удовлетвори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удовлетвори́тесь

Họ từ của удовлетвори́ться

Câu hỏi thường gặp

удовлетвориться nghĩa là gì?

удовлетвориться (động từ) nghĩa là thỏa mãn, mãn nguyện.

удовлетвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удовлетвори́ться (phiên âm Latinh udovletvorítʹsja, IPA [ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.