удовлетвори́ться
Dấu sắc trên удовлетвори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удовлетвори́ться nghĩa là thỏa mãn, mãn nguyện.
Nghĩa của удовлетвори́ться
Thể hoàn thành của удовлетворя́ться.
Động từ
- Thỏa mãn, mãn nguyện, toại nguyện, mãn ý, hài lòng, vừa lòng, thỏa dạ, hả dạ, hả hê, hể hả.
Cặp thể của удовлетвори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удовлетвори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удовлетворю́сь |
| ты | удовлетвори́шься |
| он / она́ / оно́ | удовлетвори́тся |
| мы | удовлетвори́мся |
| вы | удовлетвори́тесь |
| они́ | удовлетворя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удовлетвори́лся |
| Giống cái (она́) | удовлетвори́лась |
| Giống trung (оно́) | удовлетвори́лось |
| Số nhiều (они́) | удовлетвори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удовлетвори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удовлетвори́тесь |
Họ từ của удовлетвори́ться
Câu hỏi thường gặp
удовлетвориться nghĩa là gì?
удовлетвориться (động từ) nghĩa là thỏa mãn, mãn nguyện.
удовлетвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удовлетвори́ться (phiên âm Latinh udovletvorítʹsja, IPA [ʊdəvlʲɪtvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.