TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удручи́ть

thể hoàn thành
udručítʹ[ʊdrʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удручи́ть nghĩa là làm buồn phiền.

Nghĩa của удручи́ть

Thể hoàn thành của удруча́ть.

Động từ

  1. Làm... buồn phiền (phiền muộn, đau buồn, đau khổ).

Cặp thể của удручи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удручи́ть

NgôiTương lai
яудручу́
тыудручи́шь
он / она́ / оно́удручи́т
мыудручи́м
выудручи́те
они́удруча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удручи́л
Giống cái (она́)удручи́ла
Giống trung (оно́)удручи́ло
Số nhiều (они́)удручи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удручи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удручи́те

Họ từ của удручи́ть

Câu hỏi thường gặp

удручить nghĩa là gì?

удручить (động từ) nghĩa là làm buồn phiền.

удручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удручи́ть (phiên âm Latinh udručítʹ, IPA [ʊdrʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.