удруча́ть
Dấu sắc trên удруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удруча́ть nghĩa là làm buồn phiền.
Nghĩa của удруча́ть
Động từ
- Làm... buồn phiền (phiền muộn, đau buồn, đau khổ).
Cặp thể của удруча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удруча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | удруча́ю |
| ты | удруча́ешь |
| он / она́ / оно́ | удруча́ет |
| мы | удруча́ем |
| вы | удруча́ете |
| они́ | удруча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + удручать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удруча́л |
| Giống cái (она́) | удруча́ла |
| Giống trung (оно́) | удруча́ло |
| Số nhiều (они́) | удруча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удруча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удруча́йте |
Họ từ của удруча́ть
Câu hỏi thường gặp
удручать nghĩa là gì?
удручать (động từ) nghĩa là làm buồn phiền.
удручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удруча́ть (phiên âm Latinh udručátʹ, IPA [ʊdrʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.