узако́нить
Dấu sắc trên узако́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
узако́нить nghĩa là hợp pháp hóa, hợp thức hóa, hợp pháp hoá, luật hoá.
Nghĩa của узако́нить
Thể hoàn thành của узаконять.
Động từ
- Hợp pháp hóa, hợp thức hóa, hợp cách hóa; (признавать правилный) công nhận... là đúng.
- Hợp pháp hoá, luật hoá.
Cặp thể của узако́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ узако́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | узако́ню |
| ты | узако́нишь |
| он / она́ / оно́ | узако́нит |
| мы | узако́ним |
| вы | узако́ните |
| они́ | узако́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | узако́нил |
| Giống cái (она́) | узако́нила |
| Giống trung (оно́) | узако́нило |
| Số nhiều (они́) | узако́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | узако́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | узако́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với узако́нить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
узаконить nghĩa là gì?
узаконить (động từ) nghĩa là hợp pháp hóa, hợp thức hóa, hợp pháp hoá, luật hoá.
узаконить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là узако́нить (phiên âm Latinh uzakónitʹ, IPA [ʊzɐˈkonʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.