TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

узде́чка

giống cáibất động vật
uzdéčka[ʊzʲˈdʲet͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên узде́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

узде́чка nghĩa là dây cương, cương ngựa, cương.

Nghĩa của узде́чка

Nghĩa lấy theo mục узда.

Danh từ

  1. Dây cương.
  2. Cương ngựa, cương.

Biến cách của узде́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?узде́чкаузде́чки
Sinh cách кого? чего?узде́чкиузде́чек
Tặng cách кому? чему?узде́чкеузде́чкам
Đối cách кого? что?узде́чкуузде́чки
Công cụ cách кем? чем?узде́чкойузде́чками
Giới cách о ком? о чём?узде́чкеузде́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với узде́чка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

уздечка nghĩa là gì?

уздечка (danh từ) nghĩa là dây cương, cương ngựa, cương.

уздечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là узде́чка (phiên âm Latinh uzdéčka, IPA [ʊzʲˈdʲet͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.