TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уѝк-э́нд

giống đựcbất động vật
uìk-énd[ʊˌik ˈɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уѝк-э́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уѝк-э́нд nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của уѝк-э́нд

Danh từ

  1. Cuối tuần.

Biến cách của уѝк-э́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уѝк-э́ндуѝк-э́нды
Sinh cách кого? чего?уѝк-э́ндауѝк-э́ндов
Tặng cách кому? чему?уѝк-э́ндууѝк-э́ндам
Đối cách кого? что?уѝк-э́ндуѝк-э́нды
Công cụ cách кем? чем?уѝк-э́ндомуѝк-э́ндами
Giới cách о ком? о чём?уѝк-э́ндеуѝк-э́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уѝк-э́нд

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

уик-энд nghĩa là gì?

уик-энд (danh từ) nghĩa là cuối tuần.

уик-энд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уѝк-э́нд (phiên âm Latinh uìk-énd, IPA [ʊˌik ˈɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.