TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уйгу́рка

giống cáiđộng vật
ujgúrka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уйгу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уйгу́рка nghĩa là người u-gua.

Nghĩa của уйгу́рка

Nghĩa lấy theo mục уйгур.

Danh từ

  1. Người U-gua (Ui-gua).

Biến cách của уйгу́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уйгу́ркауйгу́рки
Sinh cách кого? чего?уйгу́ркиуйгу́рок
Tặng cách кому? чему?уйгу́ркеуйгу́ркам
Đối cách кого? что?уйгу́ркууйгу́рок
Công cụ cách кем? чем?уйгу́ркойуйгу́рками
Giới cách о ком? о чём?уйгу́ркеуйгу́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

уйгурка nghĩa là gì?

уйгурка (danh từ) nghĩa là người u-gua.

уйгурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уйгу́рка (phiên âm Latinh ujgúrka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.