коло́ть
Dấu sắc trên коло́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коло́ть nghĩa là đâm.
Nghĩa của коло́ть
Động từ
- Đâm.
Cặp thể của коло́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ коло́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | колю́ |
| ты | ко́лешь |
| он / она́ / оно́ | ко́лет |
| мы | ко́лем |
| вы | ко́лете |
| они́ | ко́лют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колоть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | коло́л |
| Giống cái (она́) | коло́ла |
| Giống trung (оно́) | коло́ло |
| Số nhiều (они́) | коло́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коли́те |
Họ từ của коло́ть
Câu hỏi thường gặp
колоть nghĩa là gì?
колоть (động từ) nghĩa là đâm.
колоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коло́ть (phiên âm Latinh kolótʹ, IPA [kɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.