укора́чивать
Dấu sắc trên укора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
укора́чивать nghĩa là cắt bớt, rút bớt.
Nghĩa của укора́чивать
Động từ
- Rút ngắn... [lại], làm ngắn... [lại], cắt bớt, rút bớt, cắt ngắn, chặn ngắn. + đối cách
Cặp thể của укора́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ укора́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | укора́чиваю |
| ты | укора́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | укора́чивает |
| мы | укора́чиваем |
| вы | укора́чиваете |
| они́ | укора́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укорачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | укора́чивал |
| Giống cái (она́) | укора́чивала |
| Giống trung (оно́) | укора́чивало |
| Số nhiều (они́) | укора́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | укора́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | укора́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
укорачивать nghĩa là gì?
укорачивать (động từ) nghĩa là cắt bớt, rút bớt.
укорачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là укора́чивать (phiên âm Latinh ukoráčivatʹ, IPA [ʊkɐˈrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.