TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укороти́ть

thể hoàn thành
ukorotítʹ[ʊkərɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укороти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укороти́ть nghĩa là cắt bớt, rút bớt.

Nghĩa của укороти́ть

Thể hoàn thành của укора́чивать.

Động từ

  1. Rút ngắn... [lại], làm ngắn... [lại], cắt bớt, rút bớt, cắt ngắn, chặn ngắn.

Cặp thể của укороти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укороти́ть

NgôiTương lai
яукорочу́
тыукороти́шь
он / она́ / оно́укороти́т
мыукороти́м
выукороти́те
они́укоротя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укороти́л
Giống cái (она́)укороти́ла
Giống trung (оно́)укороти́ло
Số nhiều (они́)укороти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укороти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укороти́те

Câu hỏi thường gặp

укоротить nghĩa là gì?

укоротить (động từ) nghĩa là cắt bớt, rút bớt.

укоротить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укороти́ть (phiên âm Latinh ukorotítʹ, IPA [ʊkərɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.