TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укора́чиваться

thể chưa hoàn thành
ukoráčivatʹsja[ʊkɐˈrat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укора́чиваться nghĩa là ngắn lại, co ngắn.

Nghĩa của укора́чиваться

Động từ

  1. Ngắn lại, co ngắn, co lại.

Cặp thể của укора́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укора́чиваться

NgôiHiện tại
яукора́чиваюсь
тыукора́чиваешься
он / она́ / оно́укора́чивается
мыукора́чиваемся
выукора́чиваетесь
они́укора́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укорачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)укора́чивался
Giống cái (она́)укора́чивалась
Giống trung (оно́)укора́чивалось
Số nhiều (они́)укора́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укора́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укора́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

укорачиваться nghĩa là gì?

укорачиваться (động từ) nghĩa là ngắn lại, co ngắn.

укорачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укора́чиваться (phiên âm Latinh ukoráčivatʹsja, IPA [ʊkɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.