TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укори́ть

thể hoàn thành
ukorítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укори́ть nghĩa là trách móc, quở trách.

Nghĩa của укори́ть

Thể hoàn thành của укоря́ть.

Động từ

  1. Trách móc, quở trách, trách cứ, trách.

Cặp thể của укори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укори́ть

NgôiTương lai
яукорю́
тыукори́шь
он / она́ / оно́укори́т
мыукори́м
выукори́те
они́укоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укори́л
Giống cái (она́)укори́ла
Giống trung (оно́)укори́ло
Số nhiều (они́)укори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укори́те

Câu hỏi thường gặp

укорить nghĩa là gì?

укорить (động từ) nghĩa là trách móc, quở trách.

укорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укори́ть (phiên âm Latinh ukorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.