TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укра́сить

thể hoàn thành
ukrásitʹ[ʊˈkrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укра́сить nghĩa là tô điểm, trang điểm, trang trí.

Nghĩa của укра́сить

Thể hoàn thành của украша́ть.

Động từ

  1. Tô điểm, trang điểm, trang hoàng, trang sức, trang trí; (речьь, слог) làm hoa mỹ hơn, làm cho... đẹp hơn, làm... hoa văn hơn, làm văn vẻ mỹ miều; (nghĩa bóng) làm... phong phú hơn.
  2. Trang trí.

Cặp thể của укра́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укра́сить

NgôiTương lai
яукра́шу
тыукра́сишь
он / она́ / оно́укра́сит
мыукра́сим
выукра́сите
они́укра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укра́сил
Giống cái (она́)укра́сила
Giống trung (оно́)укра́сило
Số nhiều (они́)укра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укра́сьте

Câu hỏi thường gặp

украсить nghĩa là gì?

украсить (động từ) nghĩa là tô điểm, trang điểm, trang trí.

украсить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укра́сить (phiên âm Latinh ukrásitʹ, IPA [ʊˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.