TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укроти́тельница

giống cáiđộng vật
ukrotítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укроти́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укроти́тельница nghĩa là người thuần dưỡng thú, dạy thú.

Nghĩa của укроти́тельница

Nghĩa lấy theo mục укротитель.

Danh từ

  1. Người thuần dưỡng thú, dạy thú.

Biến cách của укроти́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?укроти́тельницаукроти́тельницы
Sinh cách кого? чего?укроти́тельницыукроти́тельниц
Tặng cách кому? чему?укроти́тельницеукроти́тельницам
Đối cách кого? что?укроти́тельницуукроти́тельниц
Công cụ cách кем? чем?укроти́тельницейукроти́тельницами
Giới cách о ком? о чём?укроти́тельницеукроти́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

укротительница nghĩa là gì?

укротительница (danh từ) nghĩa là người thuần dưỡng thú, dạy thú.

укротительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укроти́тельница (phiên âm Latinh ukrotítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.