TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укры́ть

thể hoàn thành
ukrýtʹ[ʊˈkrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укры́ть nghĩa là che, đậy, che giấu, giấu kín.

Nghĩa của укры́ть

Thể hoàn thành của укрыва́ть.

Động từ

  1. Che [kín], đậy [kín], phủ [kín], đắp [kín].
  2. Che giấu, giấu kín, che chở.
  3. Oa trữ, che giấu, tàng trữ, chứa chấp.
  4. Che chở, che, bảo vệ.

Cặp thể của укры́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укры́ть

NgôiTương lai
яукро́ю
тыукро́ешь
он / она́ / оно́укро́ет
мыукро́ем
выукро́ете
они́укро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)укры́л
Giống cái (она́)укры́ла
Giống trung (оно́)укры́ло
Số nhiều (они́)укры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укро́йте

Họ từ của укры́ть

Câu hỏi thường gặp

укрыть nghĩa là gì?

укрыть (động từ) nghĩa là che, đậy, che giấu, giấu kín.

укрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укры́ть (phiên âm Latinh ukrýtʹ, IPA [ʊˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.