уку́с
ukús[ʊˈkus]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уку́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уку́с nghĩa là sự cắn.
Nghĩa của уку́с
Danh từ
- Sự cắn; (пчелы и т. п.) [sự] châm, đốt.
- уку́с комара́muỗi đốt
- уку́с змеи́rắn cắn
- уку́с соба́киchó cắn
- khẩu ngữ след Vết cắn.
- пчелиный и т. п. Vết châm, vết đốt.
Biến cách của уку́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уку́с | уку́сы |
| Sinh cách кого? чего? | уку́са | уку́сов |
| Tặng cách кому? чему? | уку́су | уку́сам |
| Đối cách кого? что? | уку́с | уку́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | уку́сом | уку́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | уку́се | уку́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của уку́с
Câu hỏi thường gặp
укус nghĩa là gì?
укус (danh từ) nghĩa là sự cắn.
укус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уку́с (phiên âm Latinh ukús, IPA [ʊˈkus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.