TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улома́ть

thể hoàn thành
ulomátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улома́ть nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.

Nghĩa của улома́ть

Thể hoàn thành của ула́мывать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Khuyên nhủ, khuyên dỗ, khuyên lơn, khuyên giải, dỗ dành, thuyết phục.

Cặp thể của улома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улома́ть

NgôiTương lai
яулома́ю
тыулома́ешь
он / она́ / оно́улома́ет
мыулома́ем
выулома́ете
они́улома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)улома́л
Giống cái (она́)улома́ла
Giống trung (оно́)улома́ло
Số nhiều (они́)улома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улома́йте

Câu hỏi thường gặp

уломать nghĩa là gì?

уломать (động từ) nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.

уломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улома́ть (phiên âm Latinh ulomátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.