улома́ть
Dấu sắc trên улома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улома́ть nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.
Nghĩa của улома́ть
Thể hoàn thành của ула́мывать.
Động từ
- khẩu ngữ Khuyên nhủ, khuyên dỗ, khuyên lơn, khuyên giải, dỗ dành, thuyết phục.
Cặp thể của улома́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | улома́ю |
| ты | улома́ешь |
| он / она́ / оно́ | улома́ет |
| мы | улома́ем |
| вы | улома́ете |
| они́ | улома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улома́л |
| Giống cái (она́) | улома́ла |
| Giống trung (оно́) | улома́ло |
| Số nhiều (они́) | улома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улома́йте |
Câu hỏi thường gặp
уломать nghĩa là gì?
уломать (động từ) nghĩa là khuyên nhủ, khuyên dỗ.
уломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улома́ть (phiên âm Latinh ulomátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.