TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улича́ть

thể chưa hoàn thành
uličátʹ[ʊlʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улича́ть nghĩa là vạch tội, vạch lỗi.

Nghĩa của улича́ть

Động từ

  1. Vạch tội, vạch lỗi, vạch mặt, vạch trần, vạch mặt chỉ trán.
    • улича́ть кого́-л. во лжиvạch mặt ai nói dối

Cặp thể của улича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улича́ть

NgôiHiện tại
яулича́ю
тыулича́ешь
он / она́ / оно́улича́ет
мыулича́ем
выулича́ете
они́улича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уличать.

Quá khứ

Giống đực (он)улича́л
Giống cái (она́)улича́ла
Giống trung (оно́)улича́ло
Số nhiều (они́)улича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улича́йте

Họ từ của улича́ть

Câu hỏi thường gặp

уличать nghĩa là gì?

уличать (động từ) nghĩa là vạch tội, vạch lỗi.

уличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улича́ть (phiên âm Latinh uličátʹ, IPA [ʊlʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.