улича́ть
Dấu sắc trên улича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улича́ть nghĩa là vạch tội, vạch lỗi.
Nghĩa của улича́ть
Động từ
- Vạch tội, vạch lỗi, vạch mặt, vạch trần, vạch mặt chỉ trán.
- улича́ть кого́-л. во лжиvạch mặt ai nói dối
Cặp thể của улича́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улича́ю |
| ты | улича́ешь |
| он / она́ / оно́ | улича́ет |
| мы | улича́ем |
| вы | улича́ете |
| они́ | улича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уличать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улича́л |
| Giống cái (она́) | улича́ла |
| Giống trung (оно́) | улича́ло |
| Số nhiều (они́) | улича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улича́йте |
Họ từ của улича́ть
Câu hỏi thường gặp
уличать nghĩa là gì?
уличать (động từ) nghĩa là vạch tội, vạch lỗi.
уличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улича́ть (phiên âm Latinh uličátʹ, IPA [ʊlʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.