улуча́ть
Dấu sắc trên улуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улуча́ть nghĩa là tìm, chọn.
Nghĩa của улуча́ть
Động từ
- Tìm, chọn, rình, chờ, nắm lấy, chộp lấy.
- улучи́ть моме́нтnắm lấy thời cơ, chọn được cơ hội thuận tiện
Cặp thể của улуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улуча́ю |
| ты | улуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | улуча́ет |
| мы | улуча́ем |
| вы | улуча́ете |
| они́ | улуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улуча́л |
| Giống cái (она́) | улуча́ла |
| Giống trung (оно́) | улуча́ло |
| Số nhiều (они́) | улуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улуча́йте |
Họ từ của улуча́ть
Câu hỏi thường gặp
улучать nghĩa là gì?
улучать (động từ) nghĩa là tìm, chọn.
улучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улуча́ть (phiên âm Latinh ulučátʹ, IPA [ʊɫʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.