TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улуча́ть

thể chưa hoàn thành
ulučátʹ[ʊɫʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улуча́ть nghĩa là tìm, chọn.

Nghĩa của улуча́ть

Động từ

  1. Tìm, chọn, rình, chờ, nắm lấy, chộp lấy.
    • улучи́ть моме́нтnắm lấy thời cơ, chọn được cơ hội thuận tiện

Cặp thể của улуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улуча́ть

NgôiHiện tại
яулуча́ю
тыулуча́ешь
он / она́ / оно́улуча́ет
мыулуча́ем
выулуча́ете
они́улуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улучать.

Quá khứ

Giống đực (он)улуча́л
Giống cái (она́)улуча́ла
Giống trung (оно́)улуча́ло
Số nhiều (они́)улуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улуча́йте

Họ từ của улуча́ть

Câu hỏi thường gặp

улучать nghĩa là gì?

улучать (động từ) nghĩa là tìm, chọn.

улучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улуча́ть (phiên âm Latinh ulučátʹ, IPA [ʊɫʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.