TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укла́дывать

thể chưa hoàn thành
ukládyvatʹ[ʊˈkɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укла́дывать nghĩa là đặt nằm, sắp đặt, sắp xếp.

Nghĩa của укла́дывать

Động từ

  1. Đặt... nằm; (заставлять лежать) bắt... nằm; (khẩu ngữ) (славить с ног) vật ngã, đánh ngã.
    • врач уложи́л его́ в посте́льbác sĩ bắt nó phải nằm
  2. определённом порядке Sắp đặt, sắp xếp, xếp, đặt, chất.
    • укла́дывать дрова́xếp củi, chất củi
  3. делать причёску Sửa sang đầu tóc, làm kiểu tóc, sửa tóc, búi tóc, uốn tóc, quấn tóc.
  4. вещи в дорогу Thu xếp, xắp đặt, xếp đặt.
    • укла́дывать чемода́нthu xếp va li, xếp đặt đồ đạc vào va li

Cặp thể của укла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ укла́дывать

NgôiHiện tại
яукла́дываю
тыукла́дываешь
он / она́ / оно́укла́дывает
мыукла́дываем
выукла́дываете
они́укла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)укла́дывал
Giống cái (она́)укла́дывала
Giống trung (оно́)укла́дывало
Số nhiều (они́)укла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)укла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)укла́дывайте

Họ từ của укла́дывать

Câu hỏi thường gặp

укладывать nghĩa là gì?

укладывать (động từ) nghĩa là đặt nằm, sắp đặt, sắp xếp.

укладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укла́дывать (phiên âm Latinh ukládyvatʹ, IPA [ʊˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.