TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

улучша́ть

thể chưa hoàn thành
ulučšátʹ[ʊɫʊt͡ʂˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên улучша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

улучша́ть nghĩa là làm tốt hơn, làm hoàn hảo.

Nghĩa của улучша́ть

Động từ

  1. Làm... tốt hơn, làm... hoàn hảo, cải thiện, cải tiến, cải lương, cải tạo.

Cặp thể của улучша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ улучша́ть

NgôiHiện tại
яулучша́ю
тыулучша́ешь
он / она́ / оно́улучша́ет
мыулучша́ем
выулучша́ете
они́улучша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улучшать.

Quá khứ

Giống đực (он)улучша́л
Giống cái (она́)улучша́ла
Giống trung (оно́)улучша́ло
Số nhiều (они́)улучша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)улучша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)улучша́йте

Câu hỏi thường gặp

улучшать nghĩa là gì?

улучшать (động từ) nghĩa là làm tốt hơn, làm hoàn hảo.

улучшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là улучша́ть (phiên âm Latinh ulučšátʹ, IPA [ʊɫʊt͡ʂˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.