улу́чшить
Dấu sắc trên улу́чшить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улу́чшить nghĩa là làm tốt hơn, làm hoàn hảo, cải thiện, cải tiến.
Nghĩa của улу́чшить
Thể hoàn thành của улучша́ть.
Động từ
- Làm... tốt hơn, làm... hoàn hảo, cải thiện, cải tiến, cải lương, cải tạo.
- Cải thiện, cải tiến.
Cặp thể của улу́чшить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улу́чшить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | улу́чшу |
| ты | улу́чшишь |
| он / она́ / оно́ | улу́чшит |
| мы | улу́чшим |
| вы | улу́чшите |
| они́ | улу́чшат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улу́чшил |
| Giống cái (она́) | улу́чшила |
| Giống trung (оно́) | улу́чшило |
| Số nhiều (они́) | улу́чшили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улу́чши |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улу́чшите |
Câu ví dụ với улу́чшить
- Он воспользовался шансом улучшить свой английский. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
улучшить nghĩa là gì?
улучшить (động từ) nghĩa là làm tốt hơn, làm hoàn hảo, cải thiện, cải tiến.
улучшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улу́чшить (phiên âm Latinh ulúčšitʹ, IPA [ʊˈɫut͡ʂʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.