улу́чшиться
Dấu sắc trên улу́чшиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улу́чшиться nghĩa là trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, cải thiện.
Nghĩa của улу́чшиться
Thể hoàn thành của улучша́ться.
Động từ
- Trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, được cải thiện(cải tiến, cải lương, cải tạo).
- Cải thiện.
Cặp thể của улу́чшиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улу́чшиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | улу́чшусь |
| ты | улу́чшишься |
| он / она́ / оно́ | улу́чшится |
| мы | улу́чшимся |
| вы | улу́чшитесь |
| они́ | улу́чшатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улу́чшился |
| Giống cái (она́) | улу́чшилась |
| Giống trung (оно́) | улу́чшилось |
| Số nhiều (они́) | улу́чшились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улу́чшись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улу́чшитесь |
Họ từ của улу́чшиться
Câu ví dụ với улу́чшиться
- Мои отношения с соседями улучшились. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8335842
- Скоро его состояние улучшится. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
улучшиться nghĩa là gì?
улучшиться (động từ) nghĩa là trở nên tốt hơn, trở nên hoàn hảo, cải thiện.
улучшиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улу́чшиться (phiên âm Latinh ulúčšitʹsja, IPA [ʊˈɫut͡ʂʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.