TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́мничать

thể chưa hoàn thành
úmničatʹ[ˈumnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́мничать nghĩa là trổ trí, trổ tài, làm theo ý mình.

Nghĩa của у́мничать

Động từ

  1. Trổ trí, trổ tài, tỏ ra (làm bộ) thông minh.
  2. поступать по-своему Làm theo ý mình.
    • не у́мничай, де́лай как веля́тđừng làm theo ý mình (chớ tự thị giác), cứ làm như người ta dặn

Chia động từ у́мничать

NgôiHiện tại
яу́мничаю
тыу́мничаешь
он / она́ / оно́у́мничает
мыу́мничаем
выу́мничаете
они́у́мничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умничать.

Quá khứ

Giống đực (он)у́мничал
Giống cái (она́)у́мничала
Giống trung (оно́)у́мничало
Số nhiều (они́)у́мничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)у́мничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)у́мничайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́мничать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

умничать nghĩa là gì?

умничать (động từ) nghĩa là trổ trí, trổ tài, làm theo ý mình.

умничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́мничать (phiên âm Latinh úmničatʹ, IPA [ˈumnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.