у́мничать
Dấu sắc trên у́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́мничать nghĩa là trổ trí, trổ tài, làm theo ý mình.
Nghĩa của у́мничать
Động từ
- Trổ trí, trổ tài, tỏ ra (làm bộ) thông minh.
- поступать по-своему Làm theo ý mình.
- не у́мничай, де́лай как веля́тđừng làm theo ý mình (chớ tự thị giác), cứ làm như người ta dặn
Chia động từ у́мничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | у́мничаю |
| ты | у́мничаешь |
| он / она́ / оно́ | у́мничает |
| мы | у́мничаем |
| вы | у́мничаете |
| они́ | у́мничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | у́мничал |
| Giống cái (она́) | у́мничала |
| Giống trung (оно́) | у́мничало |
| Số nhiều (они́) | у́мничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | у́мничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | у́мничайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́мничать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
умничать nghĩa là gì?
умничать (động từ) nghĩa là trổ trí, trổ tài, làm theo ý mình.
умничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́мничать (phiên âm Latinh úmničatʹ, IPA [ˈumnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.