умыва́льник
Dấu sắc trên умыва́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умыва́льник nghĩa là chỗ rửa mặt.
Nghĩa của умыва́льник
Danh từ
- Chỗ rửa mặt; (умывальная раковина) [cái] chậu rửa mặt, chậu rửa.
Biến cách của умыва́льник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | умыва́льник | умыва́льники |
| Sinh cách кого? чего? | умыва́льника | умыва́льников |
| Tặng cách кому? чему? | умыва́льнику | умыва́льникам |
| Đối cách кого? что? | умыва́льник | умыва́льники |
| Công cụ cách кем? чем? | умыва́льником | умыва́льниками |
| Giới cách о ком? о чём? | умыва́льнике | умыва́льниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của умыва́льник
Câu hỏi thường gặp
умывальник nghĩa là gì?
умывальник (danh từ) nghĩa là chỗ rửa mặt.
умывальник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умыва́льник (phiên âm Latinh umyválʹnik, IPA [ʊmɨˈvalʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.