TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умыва́льник

giống đựcbất động vật
umyválʹnik[ʊmɨˈvalʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умыва́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умыва́льник nghĩa là chỗ rửa mặt.

Nghĩa của умыва́льник

Danh từ

  1. Chỗ rửa mặt; (умывальная раковина) [cái] chậu rửa mặt, chậu rửa.

Biến cách của умыва́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умыва́льникумыва́льники
Sinh cách кого? чего?умыва́льникаумыва́льников
Tặng cách кому? чему?умыва́льникуумыва́льникам
Đối cách кого? что?умыва́льникумыва́льники
Công cụ cách кем? чем?умыва́льникомумыва́льниками
Giới cách о ком? о чём?умыва́льникеумыва́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của умыва́льник

Câu hỏi thường gặp

умывальник nghĩa là gì?

умывальник (danh từ) nghĩa là chỗ rửa mặt.

умывальник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умыва́льник (phiên âm Latinh umyválʹnik, IPA [ʊmɨˈvalʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.