унаво́живать
Dấu sắc trên унаво́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унаво́живать nghĩa là bón phân, bón.
Nghĩa của унаво́живать
Động từ
- Bón phân, bón. + đối cách
Cặp thể của унаво́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унаво́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | унаво́живаю |
| ты | унаво́живаешь |
| он / она́ / оно́ | унаво́живает |
| мы | унаво́живаем |
| вы | унаво́живаете |
| они́ | унаво́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унавоживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унаво́живал |
| Giống cái (она́) | унаво́живала |
| Giống trung (оно́) | унаво́живало |
| Số nhiều (они́) | унаво́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унаво́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унаво́живайте |
Câu hỏi thường gặp
унавоживать nghĩa là gì?
унавоживать (động từ) nghĩa là bón phân, bón.
унавоживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унаво́живать (phiên âm Latinh unavóživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.