TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унаво́живать

thể chưa hoàn thành
unavóživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унаво́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унаво́живать nghĩa là bón phân, bón.

Nghĩa của унаво́живать

Động từ

  1. Bón phân, bón. + đối cách

Cặp thể của унаво́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ унаво́живать

NgôiHiện tại
яунаво́живаю
тыунаво́живаешь
он / она́ / оно́унаво́живает
мыунаво́живаем
выунаво́живаете
они́унаво́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унавоживать.

Quá khứ

Giống đực (он)унаво́живал
Giống cái (она́)унаво́живала
Giống trung (оно́)унаво́живало
Số nhiều (они́)унаво́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унаво́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унаво́живайте

Câu hỏi thường gặp

унавоживать nghĩa là gì?

унавоживать (động từ) nghĩa là bón phân, bón.

унавоживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унаво́живать (phiên âm Latinh unavóživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.