TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унавозить

thể hoàn thành
unavozitʹ giọng máy của trình duyệt

унавозить nghĩa là bón phân, bón.

Nghĩa của унавозить

Nghĩa lấy theo mục унавоживать.

Động từ

  1. Bón phân, bón.

Câu hỏi thường gặp

унавозить nghĩa là gì?

унавозить (động từ) nghĩa là bón phân, bón.

унавозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унавозить (phiên âm Latinh unavozitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.