TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унасле́довать

thể hoàn thành
unaslédovatʹ[ʊnɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унасле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унасле́довать nghĩa là thừa kế, kế thừa.

Nghĩa của унасле́довать

Động từ

  1. Thừa kế, kế thừa, thừa hưởng ((cũng) (nghĩa bóng)). + đối cách

Cặp thể của унасле́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ унасле́довать

NgôiTương lai
яунасле́дую
тыунасле́дуешь
он / она́ / оно́унасле́дует
мыунасле́дуем
выунасле́дуете
они́унасле́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)унасле́довал
Giống cái (она́)унасле́довала
Giống trung (оно́)унасле́довало
Số nhiều (они́)унасле́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унасле́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унасле́дуйте

Câu hỏi thường gặp

унаследовать nghĩa là gì?

унаследовать (động từ) nghĩa là thừa kế, kế thừa.

унаследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унасле́довать (phiên âm Latinh unaslédovatʹ, IPA [ʊnɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.