унасле́довать
Dấu sắc trên унасле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унасле́довать nghĩa là thừa kế, kế thừa.
Nghĩa của унасле́довать
Động từ
- Thừa kế, kế thừa, thừa hưởng ((cũng) (nghĩa bóng)). + đối cách
Cặp thể của унасле́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унасле́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | унасле́дую |
| ты | унасле́дуешь |
| он / она́ / оно́ | унасле́дует |
| мы | унасле́дуем |
| вы | унасле́дуете |
| они́ | унасле́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унасле́довал |
| Giống cái (она́) | унасле́довала |
| Giống trung (оно́) | унасле́довало |
| Số nhiều (они́) | унасле́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унасле́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унасле́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
унаследовать nghĩa là gì?
унаследовать (động từ) nghĩa là thừa kế, kế thừa.
унаследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унасле́довать (phiên âm Latinh unaslédovatʹ, IPA [ʊnɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.