унижа́ть
Dấu sắc trên унижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унижа́ть nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.
Nghĩa của унижа́ть
Động từ
- Hạ thấp. + đối cách
- оскорблять Làm nhục, lăng nhục, làm lụy, làm bẽ. + đối cách
- унижа́ть себе́hạ mình, tự hạ
Cặp thể của унижа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | унижа́ю |
| ты | унижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | унижа́ет |
| мы | унижа́ем |
| вы | унижа́ете |
| они́ | унижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унижа́л |
| Giống cái (она́) | унижа́ла |
| Giống trung (оно́) | унижа́ло |
| Số nhiều (они́) | унижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унижа́йте |
Câu ví dụ với унижа́ть
- Мы не хотели её унижать. Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13855596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
унижать nghĩa là gì?
унижать (động từ) nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.
унижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унижа́ть (phiên âm Latinh unižátʹ, IPA [ʊnʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.