TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унижа́ть

thể chưa hoàn thành
unižátʹ[ʊnʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унижа́ть nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.

Nghĩa của унижа́ть

Động từ

  1. Hạ thấp. + đối cách
  2. оскорблять Làm nhục, lăng nhục, làm lụy, làm bẽ. + đối cách
    • унижа́ть себе́hạ mình, tự hạ

Cặp thể của унижа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ унижа́ть

NgôiHiện tại
яунижа́ю
тыунижа́ешь
он / она́ / оно́унижа́ет
мыунижа́ем
выунижа́ете
они́унижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унижать.

Quá khứ

Giống đực (он)унижа́л
Giống cái (она́)унижа́ла
Giống trung (оно́)унижа́ло
Số nhiều (они́)унижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унижа́йте

Câu ví dụ với унижа́ть

  • Мы не хотели её унижать. Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13855596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

унижать nghĩa là gì?

унижать (động từ) nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.

унижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унижа́ть (phiên âm Latinh unižátʹ, IPA [ʊnʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.